Trang chủCOMCF • OTCMKTS
add
Canada One Mining Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,050 $
Phạm vi một năm
0,0015 $ - 0,053 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,28 Tr CAD
Số lượng trung bình
185,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 41,92 N | -23,94% |
Thu nhập ròng | -43,42 N | 26,04% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -35,37 N | -1,92% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 431,00 | 207,86% |
Tổng tài sản | 805,74 N | 24,15% |
Tổng nợ | 1,95 Tr | 26,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,14 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -43,42 N | 26,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | -10,85 N | 0,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -133,38 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 133,88 N | 2.166,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,35 N | -106,22% |
Dòng tiền tự do | -127,01 N | -1.052,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trụ sở chính
Trang web