Trang chủCOMFORT • KLSE
add
Comfort Gloves Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,15 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,15 RM - 0,16 RM
Phạm vi một năm
0,12 RM - 0,35 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
87,44 Tr MYR
Số lượng trung bình
241,88 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 70,54 Tr | -27,65% |
Chi phí hoạt động | 59,54 Tr | 969,51% |
Thu nhập ròng | -56,17 Tr | -356,21% |
Biên lợi nhuận ròng | -79,64 | -530,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -46,69 Tr | -330,37% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 141,36 Tr | -15,04% |
Tổng tài sản | 744,10 Tr | -20,50% |
Tổng nợ | 73,13 Tr | -40,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 670,96 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 579,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -18,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -19,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -56,17 Tr | -356,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,60 Tr | 115,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,78 Tr | -939,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -25,08 Tr | -47,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -29,28 Tr | 10,88% |
Dòng tiền tự do | -35,94 Tr | -66,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1937
Trang web
Nhân viên
1.703