Trang chủCOMPDM • STO
add
Compodium International Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
4,70 kr
Mức chênh lệch một ngày
4,70 kr - 4,70 kr
Phạm vi một năm
3,12 kr - 7,30 kr
Số lượng trung bình
11,86 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,38 Tr | -18,74% |
Chi phí hoạt động | 7,74 Tr | -19,44% |
Thu nhập ròng | -5,19 Tr | -45,31% |
Biên lợi nhuận ròng | -45,61 | -78,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 681,00 N | -61,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,80 Tr | -13,34% |
Tổng tài sản | 74,26 Tr | -23,44% |
Tổng nợ | 33,76 Tr | -18,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 40,51 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -18,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -31,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,19 Tr | -45,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,76 Tr | -55,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,56 Tr | 11.250,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -195,00 N | 71,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,12 Tr | -4,14% |
Dòng tiền tự do | 6,28 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
15