Trang chủCOMSW • OTCMKTS
add
COMSovereign Holding Corp.
Giá đóng cửa hôm trước
0,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,02 N USD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,88 Tr | 8,98% |
Chi phí hoạt động | 22,19 Tr | -49,17% |
Thu nhập ròng | -79,71 Tr | 47,92% |
Biên lợi nhuận ròng | -806,98 | 52,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -18,94 Tr | 41,08% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,87 Tr | -0,27% |
Tổng tài sản | 24,92 Tr | -71,85% |
Tổng nợ | 39,92 Tr | -1,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -15,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -21,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -28,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -79,71 Tr | 47,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,90 Tr | 81,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 14,94 Tr | 258,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,50 Tr | -112,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,00 N | -100,42% |
Dòng tiền tự do | 4,19 Tr | 114,89% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
25