Trang chủCON • NYSE
add
Concentra Group Holdings Parent Inc
22,80 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
22,80 $
Đóng cửa: 18 thg 3, 18:23:01 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
22,80 $
Mức chênh lệch một ngày
22,41 $ - 22,95 $
Phạm vi một năm
18,55 $ - 24,69 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,93 T USD
Số lượng trung bình
947,87 N
Tỷ số P/E
8,91
Tỷ lệ cổ tức
1,10%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 539,08 Tr | 15,92% |
Chi phí hoạt động | 69,36 Tr | 15,43% |
Thu nhập ròng | 34,68 Tr | 61,24% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,43 | 38,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,28 | 64,05% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 91,66 Tr | 21,06% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 79,90 Tr | -56,40% |
Tổng tài sản | 2,86 T | 13,38% |
Tổng nợ | 2,44 T | 9,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 420,43 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 128,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 34,68 Tr | 61,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | 118,69 Tr | 26,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -20,13 Tr | -20,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -68,60 Tr | -124,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 29,96 Tr | -35,48% |
Dòng tiền tự do | 79,86 Tr | 2,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
9.983