Trang chủCONSOFINVT • NSE
add
Consolidated Finvest & Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
155,57 ₹
Mức chênh lệch một ngày
152,25 ₹ - 159,70 ₹
Phạm vi một năm
152,00 ₹ - 230,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
4,93 T INR
Số lượng trung bình
4,77 N
Tỷ số P/E
7,41
Tỷ lệ cổ tức
0,74%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 190,90 Tr | 10,86% |
Chi phí hoạt động | 2,00 Tr | 100,00% |
Thu nhập ròng | 157,10 Tr | -66,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 82,29 | -69,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 188,95 Tr | 10,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 800,00 N | -91,92% |
Tổng tài sản | 11,37 T | 12,86% |
Tổng nợ | 985,80 Tr | 17,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,38 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 157,10 Tr | -66,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
2