Trang chủCOOK • NYSE
add
Traeger Inc
Giá đóng cửa hôm trước
20,91 $
Mức chênh lệch một ngày
24,03 $ - 24,79 $
Phạm vi một năm
20,91 $ - 110,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
66,51 Tr USD
Số lượng trung bình
15,87 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 145,36 Tr | -13,80% |
Chi phí hoạt động | 53,86 Tr | -22,09% |
Thu nhập ròng | -17,20 Tr | -147,20% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,83 | -186,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,50 | 0,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 16,87 Tr | 20,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,67 Tr | -14,60% |
Tổng tài sản | 675,98 Tr | -18,62% |
Tổng nợ | 505,13 Tr | -8,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 170,85 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -17,20 Tr | -147,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,51 Tr | 107,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,47 Tr | 29,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -284,00 N | 96,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 13,76 Tr | 827,55% |
Dòng tiền tự do | 33,40 Tr | 76,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
4 thg 8, 2017
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
433