Trang chủCOSLF • OTCMKTS
add
CO2 Solutions Ord Shs
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | 2018info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 654,31 N | 1.234,56% |
Chi phí hoạt động | 3,20 Tr | -22,43% |
Thu nhập ròng | -1,94 Tr | 57,74% |
Biên lợi nhuận ròng | -296,55 | 96,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,43 Tr | 33,62% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | 2018info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,21 Tr | 138,01% |
Tổng tài sản | 10,17 Tr | 94,73% |
Tổng nợ | 13,32 Tr | 73,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -3,15 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 158,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -20,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 227,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | 2018info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,94 Tr | 57,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,31 Tr | 31,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -258,00 N | 11,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,98 Tr | 183,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,03 Tr | 87,07% |
Dòng tiền tự do | 2,99 Tr | 6,32% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
24