Trang chủCOSM • NASDAQ
add
Cosmos Health Inc
0,55 $
Sau giờ giao dịch:(0,62%)+0,0034
0,55 $
Đóng cửa: 9 thg 1, 19:22:53 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,52 $
Mức chênh lệch một ngày
0,51 $ - 0,57 $
Phạm vi một năm
0,28 $ - 1,32 $
Giá trị vốn hóa thị trường
19,22 Tr USD
Số lượng trung bình
600,71 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,11 Tr | 37,86% |
Chi phí hoạt động | 4,42 Tr | 28,28% |
Thu nhập ròng | -5,35 Tr | -145,26% |
Biên lợi nhuận ròng | -31,28 | -77,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,44 Tr | 25,75% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 922,62 N | -72,36% |
Tổng tài sản | 69,49 Tr | 7,71% |
Tổng nợ | 46,36 Tr | 56,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,13 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 34,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,35 Tr | -145,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,46 Tr | -431,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,01 Tr | -2.750,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,19 Tr | 168,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,98 Tr | 33,88% |
Dòng tiền tự do | -2,47 Tr | -770,73% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
149