Trang chủCOSMO • IST
add
Cosmos Yatirim Holding AS
Giá đóng cửa hôm trước
219,10 ₺
Mức chênh lệch một ngày
216,20 ₺ - 222,50 ₺
Phạm vi một năm
100,00 ₺ - 312,75 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
1,42 T TRY
Số lượng trung bình
102,96 N
Tỷ số P/E
34,13
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
BTC / USD
0,26%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 167,92 Tr | -38,36% |
Chi phí hoạt động | 9,91 Tr | 186,03% |
Thu nhập ròng | -6,07 Tr | -117,01% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,61 | -127,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,52 Tr | -82,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 399,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 125,68 Tr | 1.242,09% |
Tổng tài sản | 562,20 Tr | 24,85% |
Tổng nợ | 434,18 Tr | 22,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 128,03 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 19,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,07 Tr | -117,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,97 Tr | 92,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,97 Tr | 57,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 14,43 Tr | 3.592,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 19,98 Tr | 3.701,22% |
Dòng tiền tự do | 36,82 Tr | 250,23% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
38