Trang chủCOSMOS • KLSE
add
Cosmos Technology International Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,30 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,29 RM - 0,29 RM
Phạm vi một năm
0,27 RM - 0,41 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
73,15 Tr MYR
Số lượng trung bình
18,95 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,07 Tr | -18,94% |
Chi phí hoạt động | 972,00 N | 45,51% |
Thu nhập ròng | 407,00 N | 118,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,00 | 122,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 739,00 N | -57,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 37,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,30 Tr | 134,12% |
Tổng tài sản | 46,59 Tr | -27,60% |
Tổng nợ | 2,79 Tr | -78,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 43,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 256,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 407,00 N | 118,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | 504,00 N | -39,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 162,00 N | 263,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -29,00 N | 92,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 637,00 N | 75,00% |
Dòng tiền tự do | 666,62 N | -86,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web
Nhân viên
30