Trang chủCOSO • NYSE
add
Coastalsouth Bancshares Inc
Giá đóng cửa hôm trước
24,00 $
Mức chênh lệch một ngày
23,66 $ - 24,24 $
Phạm vi một năm
19,24 $ - 25,56 $
Giá trị vốn hóa thị trường
286,42 Tr USD
Số lượng trung bình
84,42 N
Tỷ số P/E
11,29
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,00 Tr | 23,59% |
Chi phí hoạt động | 11,89 Tr | 18,94% |
Thu nhập ròng | 7,14 Tr | 25,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 33,99 | 1,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,58 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 18,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 79,77 Tr | 5,40% |
Tổng tài sản | 2,31 T | 9,90% |
Tổng nợ | 2,05 T | 7,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 259,53 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,14 Tr | 25,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
187