Trang chủCOTN • SWX
add
Comet Holding AG
Giá đóng cửa hôm trước
247,00 CHF
Mức chênh lệch một ngày
252,80 CHF - 264,60 CHF
Phạm vi một năm
167,00 CHF - 308,20 CHF
Giá trị vốn hóa thị trường
2,02 T CHF
Số lượng trung bình
31,51 N
Tỷ số P/E
164,90
Tỷ lệ cổ tức
0,19%
Sàn giao dịch chính
SWX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 114,94 Tr | -10,22% |
Chi phí hoạt động | 35,80 Tr | -12,36% |
Thu nhập ròng | 2,18 Tr | -84,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,89 | -83,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,17 Tr | -50,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 68,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 96,59 Tr | -15,08% |
Tổng tài sản | 500,92 Tr | -5,33% |
Tổng nợ | 192,15 Tr | -6,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 308,77 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,18 Tr | -84,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 18,19 Tr | -6,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,61 Tr | -431,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,04 Tr | 9,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,79 Tr | -87,69% |
Dòng tiền tự do | -4,99 Tr | -140,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1948
Trang web
Nhân viên
1.656