Trang chủCOYA • NASDAQ
add
Coya Therapeutics Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3,96 $
Mức chênh lệch một ngày
3,71 $ - 4,03 $
Phạm vi một năm
3,71 $ - 7,75 $
Giá trị vốn hóa thị trường
88,67 Tr USD
Số lượng trung bình
128,75 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,96 Tr | 202.768,80% |
Chi phí hoạt động | 3,28 Tr | 52,78% |
Thu nhập ròng | -5,71 Tr | -95,78% |
Biên lợi nhuận ròng | -144,16 | 99,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,34 | -88,89% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,25 Tr | -4,34% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 46,82 Tr | 22,13% |
Tổng tài sản | 49,95 Tr | 12,63% |
Tổng nợ | 6,92 Tr | 45,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 43,03 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -25,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -30,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,71 Tr | -95,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,01 Tr | 58,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -648,61 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 20,35 Tr | 109,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 18,69 Tr | 156,69% |
Dòng tiền tự do | 784,54 N | 144,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
8