Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+0,27%
1.096,80
+2,99
+0,27%
1.093,811.096,521.100,221.094,01
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+0,40%
611,21
+2,44
+0,40%
608,77608,77612,97608,77
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
-1,38%
1.237,47
-17,34
-1,38%
1.254,811.253,011.253,871.226,33
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-0,45%
1.753,11
-8,00
-0,45%
1.761,111.764,271.766,881.751,10
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,65%
646,78
+4,20
+0,65%
642,58644,87648,48642,88
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+0,64%
856,58
+5,45
+0,64%
851,13855,66858,75853,75
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+0,02%
218,02
+0,040
+0,02%
217,98217,98218,65216,88
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+1,20%
3.250,43
+38,60
+1,20%
3.211,833.227,213.266,903.226,55
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+0,51%
953,85
+4,87
+0,51%
948,98948,58957,83944,72
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+0,04%
1.475,05
+0,53
+0,04%
1.474,521.479,031.481,041.472,18
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+0,80%
2.411,18
+19,06
+0,80%
2.392,122.396,952.421,222.382,32
CPA:NYSE
Copa Holdings, S.A.
116,79 US$
+0,96%
(+1,11) 1 ngày
1 thg 5, 11:07:43 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CPA...
Mở
115,73 US$
Cao
117,00 US$
Thấp
114,18 US$
Vốn hoá thị trường
4,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
549,79 N
Khối lượng
72,21 N
Cổ tức
5,86%
Cổ tức hằng quý
1,71 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
7,19
Cao nhất trong 52 tuần
156,41 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
87,08 US$
EPS
16,28 US$
Beta
1,01
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,20 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Copa Holdings, S.A. is a publicly traded Panamanian airline holding company based in Panama City that owns two airlines: Panama-based Copa Airlines and Colombia-based AeroRepública. The company is a major provider of passenger and cargo air services in Latin America, operating out of its base at Tocumen International Airport, which is located near the border between North and South America, which the company sees as a strategically important location. Wikipedia
Giới thiệu về Copa Holdings, S.A.
Giám đốc điều hànhPedro Heilbron
Số nhân viên8,56 N
Ngày thành lập6 thg 5, 1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 13 ngày nữa
Thứ 5, 14 thg 5, 11:00
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS chuẩn hoá/Ước tính
-/ (4,42 ước tính)USD
Doanh thu/Ước tính
-/ (1,03 T ước tính)USD
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tớiThông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
899,18 Tr
842,60 Tr
913,15 Tr
962,89 Tr
Giá vốn hàng bán
513,54 Tr
495,16 Tr
519,76 Tr
579,06 Tr
Chi phí doanh thu
513,54 Tr
495,16 Tr
519,76 Tr
579,06 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
53,79 Tr
82,38 Tr
88,05 Tr
70,23 Tr
Chi phí hoạt động
140,07 Tr
170,82 Tr
181,08 Tr
167,62 Tr
Tổng chi phí hoạt động
653,61 Tr
665,98 Tr
700,84 Tr
746,67 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
245,57 Tr
176,62 Tr
212,30 Tr
216,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-32,75 Tr
4,54 Tr
854,00 N
-30,82 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
206,74 Tr
174,16 Tr
202,75 Tr
191,96 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
206,74 Tr
174,16 Tr
202,75 Tr
185,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
29,98 Tr
25,25 Tr
29,40 Tr
19,33 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,50%
14,50%
14,50%
10,07%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
176,77 Tr
148,91 Tr
173,35 Tr
172,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,66%
17,67%
18,98%
17,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,28
3,61
4,20
4,18
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,79 Tr
15,38 Tr
14,88 Tr
16,54 Tr
Chi phí lãi suất
-23,23 Tr
-23,28 Tr
-24,40 Tr
-10,46 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,44 Tr
-7,91 Tr
-9,52 Tr
6,09 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
86,28 Tr
88,44 Tr
93,03 Tr
97,38 Tr
EBITDA
331,85 Tr
265,06 Tr
300,74 Tr
291,03 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay