Trang chủCPI • CVE
add
Carlton Precious Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,20 $
Mức chênh lệch một ngày
0,18 $ - 0,20 $
Phạm vi một năm
0,050 $ - 0,30 $
Giá trị vốn hóa thị trường
16,44 Tr CAD
Số lượng trung bình
125,22 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 109,93 N | -48,12% |
Thu nhập ròng | -179,98 N | 33,18% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -109,88 N | 48,13% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,09 Tr | 3,90% |
Tổng tài sản | 12,75 Tr | 5,37% |
Tổng nợ | 159,28 N | -51,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,59 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 86,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -179,98 N | 33,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | -299,65 N | -194,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -123,77 N | -200,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 69,39 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -354,03 N | -147,42% |
Dòng tiền tự do | -335,48 N | -5.324,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
46