Trang chủCPIX • NASDAQ
add
Cumberland Pharmaceuticals, Inc.
Giá đóng cửa hôm trước
3,09 $
Mức chênh lệch một ngày
2,95 $ - 3,14 $
Phạm vi một năm
1,85 $ - 6,27 $
Giá trị vốn hóa thị trường
45,47 Tr USD
Số lượng trung bình
173,31 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,68 Tr | 31,08% |
Chi phí hoạt động | 12,81 Tr | 24,34% |
Thu nhập ròng | -1,41 Tr | 25,85% |
Biên lợi nhuận ròng | -10,32 | 43,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -329,31 N | 4,73% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,44 Tr | -36,29% |
Tổng tài sản | 76,82 Tr | 1,64% |
Tổng nợ | 52,28 Tr | -1,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,54 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,41 Tr | 25,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,02 N | -99,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,07 Tr | -11.363,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -681,74 N | 50,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,75 Tr | -851,27% |
Dòng tiền tự do | 2,02 Tr | 58,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
93