Trang chủCPL • WSE
add
Comperia.pl SA
Giá đóng cửa hôm trước
4,60 zł
Phạm vi một năm
4,38 zł - 8,80 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
16,28 Tr PLN
Số lượng trung bình
1,40 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,65 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 28,68 Tr | — |
Thu nhập ròng | -106,00 N | — |
Biên lợi nhuận ròng | -0,51 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,44 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 37,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | — | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -106,00 N | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,58 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,25 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -175,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,16 Tr | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
57