Trang chủCPRX • NASDAQ
add
Catalyst Pharmaceuticals Inc
24,77 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
24,77 $
Đóng cửa: 10 thg 3, 16:18:41 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
24,79 $
Mức chênh lệch một ngày
24,63 $ - 25,43 $
Phạm vi một năm
19,05 $ - 26,58 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,03 T USD
Số lượng trung bình
1,26 Tr
Tỷ số P/E
14,71
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 152,61 Tr | 7,61% |
Chi phí hoạt động | 62,89 Tr | 17,46% |
Thu nhập ròng | 52,70 Tr | -5,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 34,53 | -12,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,68 | -2,86% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 71,38 Tr | -1,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 709,17 Tr | 37,02% |
Tổng tài sản | 1,10 T | 29,66% |
Tổng nợ | 149,71 Tr | 20,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 954,27 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 122,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 52,70 Tr | -5,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | 44,89 Tr | -36,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -32,00 N | 63,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -25,58 Tr | -677,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 19,28 Tr | -74,37% |
Dòng tiền tự do | 49,93 Tr | -16,37% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
182