Trang chủCPS • CVE
add
Canadian Premium Sand Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,080 $
Mức chênh lệch một ngày
0,070 $ - 0,080 $
Phạm vi một năm
0,060 $ - 0,35 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,95 Tr CAD
Số lượng trung bình
97,40 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 688,52 N | -15,32% |
Thu nhập ròng | -826,10 N | 45,15% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -687,76 N | 13,83% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,52 Tr | 106,83% |
Tổng tài sản | 1,89 Tr | 89,55% |
Tổng nợ | 5,14 Tr | 4,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -3,25 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 92,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -2,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -81,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -175,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -826,10 N | 45,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | -490,26 N | 2,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -14,14 N | -10,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -504,40 N | 2,10% |
Dòng tiền tự do | -330,28 N | -17,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trụ sở chính
Trang web