Trang chủCPS • NYSE
add
Cooper-Standard Holdings Inc
31,18 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
31,18 $
Đóng cửa: 23 thg 1, 16:01:56 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
31,73 $
Mức chênh lệch một ngày
30,71 $ - 31,99 $
Phạm vi một năm
10,38 $ - 40,67 $
Giá trị vốn hóa thị trường
549,92 Tr USD
Số lượng trung bình
176,93 N
Tỷ số P/E
16,72
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 695,50 Tr | 1,48% |
Chi phí hoạt động | 58,04 Tr | 11,57% |
Thu nhập ròng | -7,64 Tr | 30,87% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,10 | 31,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,24 | 64,71% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 53,99 Tr | 7,52% |
Thuế suất hiệu dụng | -102,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 147,62 Tr | 37,02% |
Tổng tài sản | 1,86 T | 3,57% |
Tổng nợ | 1,97 T | 0,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -110,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -5,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,64 Tr | 30,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | 38,63 Tr | 38,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,19 Tr | -2,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 571,00 N | 117,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 27,83 Tr | 77,48% |
Dòng tiền tự do | 28,68 Tr | 32,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1960
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
19.500