Trang chủCPSH • NASDAQ
add
CPS Technologies Corp
Giá đóng cửa hôm trước
3,76 $
Mức chênh lệch một ngày
3,80 $ - 4,01 $
Phạm vi một năm
1,40 $ - 6,85 $
Giá trị vốn hóa thị trường
70,35 Tr USD
Số lượng trung bình
196,62 N
Tỷ số P/E
143,12
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,21 Tr | 38,34% |
Chi phí hoạt động | 1,32 Tr | 25,84% |
Thu nhập ròng | 12,60 N | 101,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,15 | 100,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 44,03 N | 103,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 49,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,24 Tr | 206,97% |
Tổng tài sản | 29,51 Tr | 56,34% |
Tổng nợ | 4,88 Tr | 11,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,64 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,60 N | 101,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | -203,27 N | 85,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,01 Tr | -7.156,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 9,45 Tr | 78.986,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,23 Tr | 182,52% |
Dòng tiền tự do | -577,43 N | 38,23% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
117