Trang chủCPSH • NASDAQ
add
CPS Technologies Corp
5,91 $
Sau giờ giao dịch:(0,37%)-0,022
5,89 $
Đóng cửa: 21 thg 1, 18:49:30 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
5,36 $
Mức chênh lệch một ngày
5,21 $ - 6,06 $
Phạm vi một năm
1,40 $ - 6,06 $
Giá trị vốn hóa thị trường
106,26 Tr USD
Số lượng trung bình
221,08 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,80 Tr | 107,29% |
Chi phí hoạt động | 1,23 Tr | 27,35% |
Thu nhập ròng | 207,96 N | 119,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,36 | 109,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 413,37 N | 130,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,29 Tr | -24,90% |
Tổng tài sản | 20,44 Tr | 6,31% |
Tổng nợ | 5,30 Tr | 40,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,13 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 207,96 N | 119,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,05 Tr | 188,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -190,28 N | 42,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | 100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 860,10 N | 156,12% |
Dòng tiền tự do | 722,54 N | 183,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
92