Trang chủCPSS • NASDAQ
add
Consumer Portfolio Services Inc
Giá đóng cửa hôm trước
8,47 $
Mức chênh lệch một ngày
8,50 $ - 8,53 $
Phạm vi một năm
6,67 $ - 12,73 $
Giá trị vốn hóa thị trường
188,24 Tr USD
Số lượng trung bình
19,68 N
Tỷ số P/E
10,59
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
NDAQ
1,15%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 50,04 Tr | 9,33% |
Chi phí hoạt động | 43,00 Tr | 10,51% |
Thu nhập ròng | 4,85 Tr | 1,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,70 | -7,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,20 | 0,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 30,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,39 Tr | 16,32% |
Tổng tài sản | 3,81 T | 10,02% |
Tổng nợ | 3,50 T | 10,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 307,56 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,85 Tr | 1,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | 84,92 Tr | 21,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -131,42 Tr | 39,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 38,23 Tr | -76,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,27 Tr | -166,51% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1991
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
918