Trang chủCQR • ASX
add
Charter Hall Retail REIT
Giá đóng cửa hôm trước
3,79 $
Mức chênh lệch một ngày
3,71 $ - 3,86 $
Phạm vi một năm
3,47 $ - 4,31 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,21 T AUD
Số lượng trung bình
1,46 Tr
Tỷ số P/E
6,40
Tỷ lệ cổ tức
6,64%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 106,75 Tr | 37,12% |
Chi phí hoạt động | 7,70 Tr | 214,29% |
Thu nhập ròng | 120,35 Tr | 127,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 112,74 | 66,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 49,10 Tr | 12,61% |
Tổng tài sản | 4,26 T | 1,54% |
Tổng nợ | 1,40 T | -8,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,85 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 581,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 120,35 Tr | 127,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 50,70 Tr | 6,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 93,55 Tr | 161,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -146,55 Tr | -232,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,30 Tr | -131,29% |
Dòng tiền tự do | 41,66 Tr | 60,41% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web