Trang chủCRI • ASX
add
Critica Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,024 $
Mức chênh lệch một ngày
0,023 $ - 0,025 $
Phạm vi một năm
0,012 $ - 0,048 $
Giá trị vốn hóa thị trường
83,22 Tr AUD
Số lượng trung bình
4,91 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,30 N | -65,42% |
Chi phí hoạt động | 1,04 Tr | 31,40% |
Thu nhập ròng | -1,06 Tr | -36,00% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,97 N | -293,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -986,23 N | -39,96% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,19 Tr | 23,41% |
Tổng tài sản | 9,56 Tr | 16,74% |
Tổng nợ | 1,06 Tr | 27,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,50 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,90 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -26,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -29,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,06 Tr | -36,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | -942,85 N | 58,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,84 N | -100,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,47 Tr | -18,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,52 Tr | -27,30% |
Dòng tiền tự do | -438,26 N | -114,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web