Trang chủCS7 • FRA
add
Comsys Holdings Corp
Giá đóng cửa hôm trước
27,60 €
Mức chênh lệch một ngày
27,40 € - 27,40 €
Phạm vi một năm
18,10 € - 31,20 €
Giá trị vốn hóa thị trường
681,49 T JPY
Số lượng trung bình
13,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 154,38 T | 0,53% |
Chi phí hoạt động | 9,80 T | 8,06% |
Thu nhập ròng | 9,80 T | 14,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,35 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 17,04 T | 9,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 44,13 T | -21,11% |
Tổng tài sản | 549,83 T | 6,69% |
Tổng nợ | 161,72 T | 11,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 388,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 115,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,80 T | 14,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Comsys Holdings Corporation is a Japanese construction company, specializing in telecommunication facility construction and engineering. It is a constituent of the Nikkei 225 stock market index. Wikipedia
Ngày thành lập
23 thg 9, 2003
Trang web
Nhân viên
17.626