Trang chủCSB • JSE
add
Cashbuild Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
14.700,00 ZAC
Mức chênh lệch một ngày
14.251,00 ZAC - 15.200,00 ZAC
Phạm vi một năm
12.030,00 ZAC - 18.299,00 ZAC
Giá trị vốn hóa thị trường
3,32 T ZAR
Số lượng trung bình
28,98 N
Tỷ số P/E
13,99
Tỷ lệ cổ tức
4,83%
Sàn giao dịch chính
JSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ZAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,15 T | 3,47% |
Chi phí hoạt động | 688,96 Tr | 5,36% |
Thu nhập ròng | 51,42 Tr | -11,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,63 | -14,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 207,53 Tr | 8,55% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ZAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,06 T | 8,10% |
Tổng tài sản | 7,25 T | 8,22% |
Tổng nợ | 5,34 T | 11,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,91 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ZAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 51,42 Tr | -11,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | 238,44 Tr | -58,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -179,89 Tr | -1.166,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -75,95 Tr | 24,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -19,03 Tr | -104,18% |
Dòng tiền tự do | 78,01 Tr | -8,11% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1978
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
5.357