Trang chủCSBB • OTCMKTS
add
CSB Bancorp Inc
Giá đóng cửa hôm trước
57,00 $
Mức chênh lệch một ngày
56,00 $ - 58,99 $
Phạm vi một năm
37,95 $ - 58,99 $
Giá trị vốn hóa thị trường
153,68 Tr USD
Số lượng trung bình
674,00
Tỷ số P/E
11,19
Tỷ lệ cổ tức
2,87%
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,52 Tr | 5,10% |
Chi phí hoạt động | 7,11 Tr | 17,15% |
Thu nhập ròng | 1,87 Tr | -19,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,64 | -23,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 17,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 99,31 Tr | 35,10% |
Tổng tài sản | 1,29 T | 8,50% |
Tổng nợ | 1,17 T | 8,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 126,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,87 Tr | -19,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1879
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
175