Trang chủCSC • LON
add
Chesterfield Special Cylindrs Hldngs PLC
Giá đóng cửa hôm trước
47,50 GBX
Mức chênh lệch một ngày
47,07 GBX - 47,07 GBX
Phạm vi một năm
28,10 GBX - 49,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
18,20 Tr GBP
Số lượng trung bình
42,18 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,60 Tr | 34,60% |
Chi phí hoạt động | 1,82 Tr | -6,46% |
Thu nhập ròng | 928,00 N | 253,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,57 | 214,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,01 Tr | 635,11% |
Thuế suất hiệu dụng | -11,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,13 Tr | 1.736,21% |
Tổng tài sản | 17,50 Tr | -28,35% |
Tổng nợ | 6,68 Tr | -49,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 38,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 19,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 928,00 N | 253,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 304,50 N | -23,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -49,50 N | -83,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -69,50 N | 83,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 313,50 N | 231,17% |
Dòng tiền tự do | 701,19 N | 1.380,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1897
Trang web
Nhân viên
112