Trang chủCSCCF • OTCMKTS
add
Capstone Copper Corp
8,27 $
Sau giờ giao dịch:(0,59%)-0,049
8,22 $
Đóng cửa: 6 thg 3, 16:40:11 GMT-5 · USD · OTCMKTS · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
8,46 $
Mức chênh lệch một ngày
7,95 $ - 8,55 $
Phạm vi một năm
3,51 $ - 13,32 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,58 T CAD
Số lượng trung bình
586,20 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 684,97 Tr | 53,28% |
Chi phí hoạt động | 141,76 Tr | 25,63% |
Thu nhập ròng | 50,60 Tr | 10,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,39 | -28,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 270,92 Tr | 139,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 57,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 305,82 Tr | 107,58% |
Tổng tài sản | 7,20 T | 13,07% |
Tổng nợ | 3,37 T | 15,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,83 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 763,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 50,60 Tr | 10,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | 173,60 Tr | 4,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -157,71 Tr | -24,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -21,63 Tr | 51,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,08 Tr | 17,91% |
Dòng tiền tự do | 91,46 Tr | 760,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.512