Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+0,38%
1.104,80
+4,19
+0,38%
1.100,611.106,151.114,281.103,00
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+0,38%
614,64
+2,34
+0,38%
612,30612,30616,23612,30
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+1,15%
1.189,03
+13,57
+1,15%
1.175,461.182,971.193,951.182,97
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-0,22%
1.725,23
-3,89
-0,22%
1.729,121.731,371.754,071.720,83
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,08%
644,24
-0,49
-0,08%
644,73645,31649,16643,22
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+0,52%
831,36
+4,27
+0,52%
827,09828,05833,90828,04
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
-0,38%
214,01
-0,81
-0,38%
214,82214,82216,61213,64
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+1,59%
3.164,64
+49,47
+1,59%
3.115,173.142,773.169,213.133,07
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+0,55%
915,46
+5,03
+0,55%
910,43915,18923,94913,92
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+0,39%
1.480,23
+5,73
+0,39%
1.474,501.480,841.491,461.479,43
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,09%
2.403,62
-2,25
-0,09%
2.405,872.415,572.420,792.402,81
CSG:AMS
CSG NV
20,31 €
-3,47%
(-0,73) 1 ngày
22 thg 4, 17:39:04 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CSG...
Mở
21,00 €
Cao
21,08 €
Thấp
20,28 €
Vốn hoá thị trường
20,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,19 Tr
Khối lượng
1,20 Tr
Chỉ số P/E
29,34
Cao nhất trong 52 tuần
35,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
20,28 €
EPS
0,69 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,00 T
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
The Czechoslovak Group, formerly Excalibur Group, is a Czech industrial-technological holding company encompassing over 100 companies with over 14,000 employees worldwide. Headquartered in Prague, CSG operates in several sectors including defense, aerospace, ammunition, automotive, and railway industries. Since January 2018, the owner of the Czechoslovak Group is Michal Strnad, the son of the founder, Jaroslav Strnad. In 2025, Michal Strnad stated that his aim is to grow the Czechoslovak Group into the second largest European defense manufacturer. While bulk of the CSG's operations is based in the Czech Republic and Slovakia, CSG also operates factories in Germany, Greece, India, Italy, Serbia, Spain, the United Kingdom and the United States. In 2024, the company became one of the world's largest manufacturers of small arms ammunition through acquisition of The Kinetic Group. In 2024, 78% of CSG's revenue originated from defense-related manufacturing, with small arms ammo manufacturing contributing further 11.3%. CSG exported its products to over 70 countries, with 50% of the CSG's revenue realized in NATO states and 42% in Ukraine. Wikipedia
Giới thiệu về CSG NV
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10,6 N
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
1,37 T
1,44 T
-
2,26 T
Giá vốn hàng bán
699,30 Tr
728,69 Tr
-
1,35 T
Chi phí doanh thu
699,30 Tr
728,69 Tr
-
1,35 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
270,65 Tr
276,67 Tr
-
365,28 Tr
Chi phí hoạt động
318,77 Tr
340,16 Tr
-
367,29 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,02 T
1,07 T
-
1,72 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
352,40 Tr
373,90 Tr
-
540,68 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-20,56 Tr
-15,38 Tr
-
21,75 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
228,59 Tr
223,83 Tr
-
485,15 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
228,59 Tr
223,31 Tr
-
476,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
65,11 Tr
81,84 Tr
-
124,14 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,48%
36,56%
-
25,59%
Chi phí hoạt động khác
22,82 Tr
38,43 Tr
-
-36,27 Tr
Thu nhập ròng
163,48 Tr
75,40 Tr
-
290,74 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,93%
5,23%
-
12,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
64,99 Tr
102,62 Tr
-
13,05 Tr
Chi phí lãi suất
-164,83 Tr
-235,32 Tr
-
-99,83 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-99,84 Tr
-132,70 Tr
-
-86,78 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
25,30 Tr
25,05 Tr
-
38,28 Tr
EBITDA
377,69 Tr
390,43 Tr
-
592,19 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-234,00 N
-944,00 N
-
7,00 N

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay