Trang chủCSMG3 • BVMF
add
Companhia de Saneamento d Mns Grs CPS MG
Giá đóng cửa hôm trước
55,64 R$
Mức chênh lệch một ngày
54,32 R$ - 57,74 R$
Phạm vi một năm
18,13 R$ - 59,33 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
21,16 T BRL
Số lượng trung bình
218,96 N
Tỷ số P/E
15,59
Tỷ lệ cổ tức
3,65%
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,11 T | 3,33% |
Chi phí hoạt động | 360,66 Tr | 10,49% |
Thu nhập ròng | 360,83 Tr | -2,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,06 | -5,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,95 | -2,06% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 734,34 Tr | 0,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 633,08 Tr | -41,96% |
Tổng tài sản | 16,78 T | 9,26% |
Tổng nợ | 8,17 T | 9,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,61 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 379,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 360,83 Tr | -2,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | 711,75 Tr | 26,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -689,93 Tr | -12,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -369,65 Tr | -159,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -347,83 Tr | -160,76% |
Dòng tiền tự do | -75,76 Tr | 84,22% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1963
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
9.947