Trang chủCSMYF • OTCMKTS
add
Cosmos Pharmaceutical Corp
Giá đóng cửa hôm trước
48,27 $
Phạm vi một năm
48,27 $ - 61,39 $
Giá trị vốn hóa thị trường
508,01 T JPY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 273,20 T | 10,91% |
Chi phí hoạt động | 45,83 T | 8,61% |
Thu nhập ròng | 8,10 T | 2,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,96 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 16,79 T | 5,45% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,88 T | 35,65% |
Tổng tài sản | 546,75 T | 15,32% |
Tổng nợ | 272,49 T | 20,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 274,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 79,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,10 T | 2,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 12 1983
Trang web
Nhân viên
5.709