Trang chủCSPI • NASDAQ
add
CSP Inc
11,64 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
11,64 $
Đóng cửa: 21 thg 1, 16:02:21 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
11,29 $
Mức chênh lệch một ngày
11,28 $ - 12,17 $
Phạm vi một năm
9,72 $ - 21,95 $
Giá trị vốn hóa thị trường
114,25 Tr USD
Số lượng trung bình
21,63 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,03%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,46 Tr | 10,99% |
Chi phí hoạt động | 5,82 Tr | 1,43% |
Thu nhập ròng | -191,00 N | 88,47% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,32 | 89,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -481,00 N | 75,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,42 Tr | -10,35% |
Tổng tài sản | 71,16 Tr | 2,49% |
Tổng nợ | 26,61 Tr | 20,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 44,55 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -191,00 N | 88,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,90 Tr | 225,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -254,00 N | -1.311,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -582,00 N | -118,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,11 Tr | -34,47% |
Dòng tiền tự do | 4,92 Tr | 359,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1968
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
123