Trang chủCSPI • NASDAQ
add
CSP Inc
Giá đóng cửa hôm trước
8,62 $
Mức chênh lệch một ngày
8,50 $ - 8,89 $
Phạm vi một năm
8,04 $ - 17,94 $
Giá trị vốn hóa thị trường
85,45 Tr USD
Số lượng trung bình
28,71 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,39%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,04 Tr | -23,19% |
Chi phí hoạt động | 4,85 Tr | -1,44% |
Thu nhập ròng | 91,00 N | -80,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,76 | -74,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -50,00 N | 82,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 75,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 24,93 Tr | -18,68% |
Tổng tài sản | 69,15 Tr | 2,42% |
Tổng nợ | 24,34 Tr | 21,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 44,81 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 91,00 N | -80,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,92 Tr | -267,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -105,00 N | -123,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 533,00 N | 133,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,49 Tr | -3.708,70% |
Dòng tiền tự do | -3,47 Tr | -217,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1968
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
123