Trang chủCST • ASX
add
Castile Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,094 $
Mức chênh lệch một ngày
0,092 $ - 0,094 $
Phạm vi một năm
0,048 $ - 0,15 $
Giá trị vốn hóa thị trường
34,48 Tr AUD
Số lượng trung bình
184,11 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 27,51 N | -33,02% |
Chi phí hoạt động | 326,96 N | -33,69% |
Thu nhập ròng | -238,76 N | 35,59% |
Biên lợi nhuận ròng | -867,97 | 3,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -281,74 N | 33,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,42 Tr | -50,58% |
Tổng tài sản | 35,92 Tr | -2,58% |
Tổng nợ | 1,02 Tr | -27,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 34,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 305,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -238,76 N | 35,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | -433,19 N | -35,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -354,16 N | -66,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -787,35 N | -163,91% |
Dòng tiền tự do | -518,70 N | -12,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web