Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+0,66%
1.047,59
+6,90
+0,66%
1.040,691.048,261.057,851.043,30
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+0,97%
565,77
+5,41
+0,97%
560,36560,36568,72560,36
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
-0,35%
1.313,04
-4,65
-0,35%
1.317,691.324,291.335,361.310,42
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-1,33%
1.585,48
-21,49
-1,33%
1.606,911.611,511.621,751.583,79
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+1,23%
597,52
+7,24
+1,23%
590,28592,25601,18592,25
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+0,35%
830,85
+2,87
+0,35%
827,98828,20835,94826,74
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+0,69%
198,40
+1,36
+0,69%
197,04197,04200,54197,04
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
-1,63%
2.575,64
-42,56
-1,63%
2.618,202.638,492.649,452.569,91
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+0,82%
932,26
+7,60
+0,82%
924,66929,51938,99929,51
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+0,39%
1.455,25
+5,66
+0,39%
1.449,591.453,441.462,731.452,88
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+0,17%
2.140,50
+3,61
+0,17%
2.136,892.149,922.166,642.139,37
CSU:TSE
Constellation Software Inc.
2.359,51 CA$
+0,03%
(+0,62) 1 ngày
30 thg 3, 13:58:03 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CSU...
Mở
2.295,00 CA$
Cao
2.371,26 CA$
Thấp
2.290,00 CA$
Vốn hoá thị trường
50,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
101,48 N
Khối lượng
50,26 N
Cổ tức
0,24%
Cổ tức hằng quý
1,39 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
70,30
Cao nhất trong 52 tuần
5.300,00 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
2.196,00 CA$
EPS
33,56 CA$
Beta
0,81
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,19 Tr
Số nhân viên
64 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Constellation Software is a Canadian diversified software company. It is based in Toronto, Canada, is listed on the Toronto Stock Exchange, and is a constituent of the S&P/TSX 60. The company was founded by Mark Leonard, a former venture capitalist, in 1995. It went public in 2006, and now has over 64,000 employees spread over six operating segments. Wikipedia
Giới thiệu về Constellation Software Inc.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên64 N
Ngày thành lập1995
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
9 thg 3, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2025
EPS chuẩn hoá/Ước tính
21,49/ (28,00 ước tính)USD
-23,23%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính
3,18 T/ (3,15 T ước tính)USD
+0,87%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2025
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanhThông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
2,65 T
2,84 T
2,95 T
3,18 T
Giá vốn hàng bán
1,71 T
1,77 T
1,82 T
1,96 T
Chi phí doanh thu
1,71 T
1,77 T
1,82 T
1,96 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
231,00 Tr
256,00 Tr
258,00 Tr
288,00 Tr
Chi phí hoạt động
558,00 Tr
604,00 Tr
619,00 Tr
658,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,26 T
2,37 T
2,44 T
2,62 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
390,00 Tr
472,00 Tr
506,00 Tr
561,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-67,00 Tr
-119,00 Tr
49,00 Tr
-165,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
262,00 Tr
179,00 Tr
239,00 Tr
260,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
239,00 Tr
183,00 Tr
519,00 Tr
314,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
88,00 Tr
95,00 Tr
77,00 Tr
94,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,59%
53,07%
32,22%
36,15%
Chi phí hoạt động khác
9,00 Tr
12,00 Tr
2,00 Tr
-
Thu nhập ròng
136,00 Tr
56,00 Tr
210,00 Tr
110,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,12%
1,97%
7,12%
3,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
16,21
11,93
28,85
21,49
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,00 Tr
12,00 Tr
13,00 Tr
11,00 Tr
Chi phí lãi suất
-63,00 Tr
-64,00 Tr
-66,00 Tr
-70,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-52,00 Tr
-52,00 Tr
-53,00 Tr
-59,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
46,00 Tr
50,00 Tr
52,00 Tr
53,00 Tr
EBITDA
390,00 Tr
808,00 Tr
865,00 Tr
610,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay