Trang chủCSUI • OTCMKTS
add
Cannabis Suisse Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,0051 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0060 $ - 0,0061 $
Phạm vi một năm
0,0028 $ - 0,027 $
Giá trị vốn hóa thị trường
216,28 N USD
Số lượng trung bình
3,77 N
Tỷ số P/E
5,77
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 74,98 N | -18,90% |
Thu nhập ròng | 22,39 N | 342,35% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -73,92 N | 18,99% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,62 N | -35,98% |
Tổng tài sản | 510,02 N | -32,16% |
Tổng nợ | 2,28 Tr | -13,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,77 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 70,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -34,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -42,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 22,39 N | 342,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | -20,68 N | -8,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 23,00 N | 1.020,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,32 N | 110,72% |
Dòng tiền tự do | -33,80 N | -52,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trụ sở chính
Trang web