Trang chủCSW • NYSE
add
CSW Industrials Inc
266,80 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
266,80 $
Đóng cửa: 9 thg 3, 16:02:31 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
262,23 $
Mức chênh lệch một ngày
248,58 $ - 268,12 $
Phạm vi một năm
248,58 $ - 268,12 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,39 T USD
Số lượng trung bình
164,75 N
Tỷ số P/E
35,39
Tỷ lệ cổ tức
0,40%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 232,99 Tr | 20,32% |
Chi phí hoạt động | 75,10 Tr | 48,69% |
Thu nhập ròng | 10,26 Tr | -61,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,40 | -68,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,42 | -11,25% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 36,40 Tr | -10,46% |
Thuế suất hiệu dụng | -34,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 40,24 Tr | -81,18% |
Tổng tài sản | 2,29 T | 69,27% |
Tổng nợ | 1,20 T | 319,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,26 Tr | -61,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | 28,87 Tr | 164,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -680,70 Tr | -1.111,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 660,35 Tr | 5.174,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,77 Tr | 114,74% |
Dòng tiền tự do | -22,26 Tr | -126,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.600