Trang chủCTBI • NASDAQ
add
Community Trust Bancorp Inc
Giá đóng cửa hôm trước
59,33 $
Mức chênh lệch một ngày
58,27 $ - 59,53 $
Phạm vi một năm
44,60 $ - 65,79 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,06 T USD
Số lượng trung bình
73,31 N
Tỷ số P/E
10,77
Tỷ lệ cổ tức
3,62%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 71,81 Tr | 13,81% |
Chi phí hoạt động | 35,61 Tr | 8,88% |
Thu nhập ròng | 27,28 Tr | 21,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 37,98 | 6,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,51 | 20,80% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 22,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 75,83 Tr | -5,63% |
Tổng tài sản | 6,68 T | 7,93% |
Tổng nợ | 5,83 T | 7,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 856,07 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 27,28 Tr | 21,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,94 Tr | -33,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -177,06 Tr | -42,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 18,18 Tr | -92,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -143,94 Tr | -211,96% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1903
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
930