Trang chủCTD • ASX
add
Corporate Travel Management Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
16,07 $
Phạm vi một năm
11,14 $ - 16,54 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,35 T AUD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 169,78 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 46,69 Tr | — |
Thu nhập ròng | 14,25 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 8,39 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 23,15 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 23,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 75,50 Tr | — |
Tổng tài sản | 1,59 T | — |
Tổng nợ | 354,79 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 141,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,25 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,37 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,02 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -28,79 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -29,63 Tr | — |
Dòng tiền tự do | 16,82 Tr | — |
Giới thiệu
Corporate Travel Management Ltd is a corporate travel management company. Wikipedia
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
3.192