Trang chủCTE • ASX
add
Cryosite Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,20 $
Mức chênh lệch một ngày
1,20 $ - 1,20 $
Phạm vi một năm
0,66 $ - 1,30 $
Giá trị vốn hóa thị trường
58,08 Tr AUD
Số lượng trung bình
2,98 N
Tỷ số P/E
27,80
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,14 Tr | 24,59% |
Chi phí hoạt động | 1,76 Tr | 11,64% |
Thu nhập ròng | 569,00 N | 35,80% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,76 | 9,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 900,00 N | 29,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,54 Tr | -43,44% |
Tổng tài sản | 26,54 Tr | 39,09% |
Tổng nợ | 22,94 Tr | 29,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,61 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 48,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 17,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 569,00 N | 35,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | 610,50 N | 7,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,78 Tr | -1.484,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -88,00 N | 84,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,26 Tr | -1.067,59% |
Dòng tiền tự do | -1,19 Tr | -416,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
25