Trang chủCTLDF • OTCMKTS
add
Controladora Axtel SAB de CV
Giá đóng cửa hôm trước
0,035 $
Phạm vi một năm
0,020 $ - 0,040 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,74 T MXN
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MXN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,27 T | -0,83% |
Chi phí hoạt động | 1,51 T | 56,63% |
Thu nhập ròng | 358,00 Tr | 245,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,95 | 246,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 476,93 Tr | -49,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MXN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,32 T | 5,09% |
Tổng tài sản | 16,36 T | -5,07% |
Tổng nợ | 13,43 T | -9,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,93 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,82 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MXN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 358,00 Tr | 245,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,38 T | 22,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -385,00 Tr | -96,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -375,50 Tr | 64,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 602,74 Tr | 618,97% |
Dòng tiền tự do | 400,03 Tr | 27,41% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2022
Trang web
Nhân viên
3.872