Trang chủCTLDF • OTCMKTS
add
Controladora Axtel SAB de CV
Giá đóng cửa hôm trước
0,035 $
Phạm vi một năm
0,020 $ - 0,040 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,76 T MXN
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MXN) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,97 T | -1,15% |
Chi phí hoạt động | 1,74 T | 48,10% |
Thu nhập ròng | -270,44 Tr | -339,07% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,12 | -341,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 389,06 Tr | -64,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MXN) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 636,20 Tr | -33,15% |
Tổng tài sản | 15,83 T | -4,11% |
Tổng nợ | 13,35 T | -4,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,04 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MXN) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -270,44 Tr | -339,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | 132,55 Tr | -87,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -330,30 Tr | -47,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -482,10 Tr | 56,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -683,43 Tr | -124,79% |
Dòng tiền tự do | 333,35 Tr | -42,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2022
Trang web
Nhân viên
3.872