Trang chủCTN • CVE
add
Centurion Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,045 $
Phạm vi một năm
0,030 $ - 0,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
860,28 N CAD
Số lượng trung bình
10,14 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 85,54 N | -41,82% |
Thu nhập ròng | -116,78 N | 37,64% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -76,42 N | 44,59% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 141,00 | -95,98% |
Tổng tài sản | 200,27 N | 7,55% |
Tổng nợ | 2,47 Tr | 19,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -2,27 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -118,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 26,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -116,78 N | 37,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,57 N | 96,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,00 N | -101,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,57 N | -194,14% |
Dòng tiền tự do | 31,77 N | -48,18% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trụ sở chính
Trang web