Trang chủCTNT • NASDAQ
add
Cheetah Net Supply Chain Service Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,39 $
Mức chênh lệch một ngày
1,37 $ - 1,40 $
Phạm vi một năm
1,03 $ - 2,31 $
Giá trị vốn hóa thị trường
51,25 Tr USD
Số lượng trung bình
54,42 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 92,68 N | -58,66% |
Chi phí hoạt động | 1,31 Tr | 41,58% |
Thu nhập ròng | -1,07 Tr | 50,34% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,15 N | -20,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,24 Tr | -49,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 233,22 N | -85,87% |
Tổng tài sản | 11,86 Tr | -22,89% |
Tổng nợ | 2,50 Tr | -9,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,36 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 36,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -25,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -27,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,07 Tr | 50,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | -735,86 N | -104,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 873,00 N | 127,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -57,62 N | 50,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 79,52 N | 102,19% |
Dòng tiền tự do | 683,81 N | 126,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
14