Trang chủCTO • ASX
add
Citigold Corporation Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,018 $
Mức chênh lệch một ngày
0,017 $ - 0,018 $
Phạm vi một năm
0,0030 $ - 0,024 $
Giá trị vốn hóa thị trường
45,90 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,84 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,00 N | — |
Chi phí hoạt động | 368,21 N | -17,57% |
Thu nhập ròng | -572,62 N | 94,59% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,45 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -381,40 N | 13,26% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 119,89 N | 6.906,90% |
Tổng tài sản | 95,02 Tr | 1,21% |
Tổng nợ | 21,77 Tr | 17,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 73,24 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,86 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -572,62 N | 94,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | -296,41 N | -37,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -80,27 N | 31,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 211,91 N | -5,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -164,77 N | -50,23% |
Dòng tiền tự do | -422,48 N | 10,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
60