Trang chủCTOR • NASDAQ
add
Citius Oncology Inc
0,81 $
Trước giờ mở cửa:(0,73%)-0,0059
0,80 $
Đóng cửa: 17 thg 3, 05:13:03 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,81 $
Mức chênh lệch một ngày
0,78 $ - 0,86 $
Phạm vi một năm
0,55 $ - 6,19 $
Giá trị vốn hóa thị trường
71,35 Tr USD
Số lượng trung bình
331,21 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,94 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 8,41 Tr | 31,47% |
Thu nhập ròng | -5,53 Tr | 16,90% |
Biên lợi nhuận ròng | -140,31 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,68 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | -5,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,30 Tr | 6.513.695,54% |
Tổng tài sản | 109,97 Tr | 21,54% |
Tổng nợ | 51,56 Tr | 4,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 58,41 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 88,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -23,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,53 Tr | 16,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,35 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,40 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 15,13 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,37 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -14,20 Tr | -691,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trụ sở chính
Trang web