Trang chủCTOUF • OTCMKTS
add
Charter Hall Group
Giá đóng cửa hôm trước
15,42 $
Phạm vi một năm
9,43 $ - 16,45 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,98 T AUD
Số lượng trung bình
219,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 222,20 Tr | 63,68% |
Chi phí hoạt động | 9,95 Tr | -1,00% |
Thu nhập ròng | 81,25 Tr | 49,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 36,57 | -8,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 157,75 Tr | 91,56% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 224,60 Tr | -22,36% |
Tổng tài sản | 3,55 T | 0,84% |
Tổng nợ | 699,00 Tr | -8,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,86 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 472,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 81,25 Tr | 49,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | 90,95 Tr | 19,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -21,85 Tr | 48,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -100,15 Tr | -24,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -31,05 Tr | 33,51% |
Dòng tiền tự do | 94,20 Tr | 98,06% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
471