Trang chủCTP • ASX
add
Central Petroleum Limited
Giá đóng cửa hôm trước
0,086 $
Mức chênh lệch một ngày
0,085 $ - 0,086 $
Phạm vi một năm
0,052 $ - 0,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
67,18 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,57 Tr
Tỷ số P/E
8,45
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,06 Tr | 17,26% |
Chi phí hoạt động | 3,68 Tr | 206,71% |
Thu nhập ròng | -850,50 N | -211,69% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,69 | -195,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,55 Tr | -54,21% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,36 Tr | 25,69% |
Tổng tài sản | 108,58 Tr | 4,49% |
Tổng nợ | 69,56 Tr | 0,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 39,03 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 739,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -850,50 N | -211,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,34 Tr | 7,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,27 Tr | 43,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -127,50 N | 82,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 942,00 N | 215,58% |
Dòng tiền tự do | -1,85 Tr | -253,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
82