Trang chủCTT • STO
add
CTT Systems AB
Giá đóng cửa hôm trước
138,20 kr
Mức chênh lệch một ngày
134,20 kr - 140,80 kr
Phạm vi một năm
115,00 kr - 270,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
1,73 T SEK
Số lượng trung bình
440,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 57,50 Tr | -30,39% |
Chi phí hoạt động | 33,70 Tr | 15,02% |
Thu nhập ròng | 5,60 Tr | -76,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,74 | -66,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,20 Tr | -78,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,60 Tr | -61,28% |
Tổng tài sản | 355,80 Tr | -9,51% |
Tổng nợ | 93,80 Tr | -8,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 262,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,60 Tr | -76,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,00 Tr | -131,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,70 Tr | -58,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -400,00 N | 0,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,20 Tr | -155,78% |
Dòng tiền tự do | -5,12 Tr | -152,43% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
85