Trang chủCTXR • NASDAQ
add
Citius Pharmaceuticals Inc
0,85 $
Trước giờ mở cửa:(1,01%)-0,0086
0,84 $
Đóng cửa: 23 thg 1, 00:17:32 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,80 $
Mức chênh lệch một ngày
0,80 $ - 0,85 $
Phạm vi một năm
0,63 $ - 3,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
17,64 Tr USD
Số lượng trung bình
1,14 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 8,44 Tr | -23,65% |
Thu nhập ròng | -7,96 Tr | 26,24% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,11 | 98,10% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -8,44 Tr | 23,65% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,25 Tr | 30,76% |
Tổng tài sản | 130,94 Tr | 12,25% |
Tổng nợ | 53,41 Tr | 25,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 77,53 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -28,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,96 Tr | 26,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | -11,88 Tr | -100,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,75 Tr | -15,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 15,79 Tr | 521,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,84 Tr | 87,47% |
Dòng tiền tự do | -20,17 Tr | -193,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
23