Trang chủCTXR • NASDAQ
add
Citius Pharmaceuticals Inc
0,77 $
Sau giờ giao dịch:(3,14%)-0,024
0,75 $
Đóng cửa: 20 thg 3, 18:05:36 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,81 $
Mức chênh lệch một ngày
0,75 $ - 0,80 $
Phạm vi một năm
0,63 $ - 2,48 $
Giá trị vốn hóa thị trường
17,29 Tr USD
Số lượng trung bình
756,75 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,94 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 11,60 Tr | 15,55% |
Thu nhập ròng | -8,22 Tr | 15,84% |
Biên lợi nhuận ròng | -208,43 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,87 Tr | 21,58% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,72 Tr | 601,89% |
Tổng tài sản | 140,39 Tr | 16,31% |
Tổng nợ | 46,92 Tr | -9,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 93,47 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -15,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -24,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,22 Tr | 15,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | -13,01 Tr | -175,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,40 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 20,88 Tr | 711,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,47 Tr | 261,22% |
Dòng tiền tự do | -18,07 Tr | -1.853,01% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
23